Chữ 雪 — tuyết
tuyết. Pinyin xuě, HSK 2.
Thứ tự nét (11 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 雪
- 雪上加霜xuě shàng jiā shuāng(idiom) to make matters even worse, to add insult to injuryHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.