Chữ 酒 — tửu
rượu. Pinyin jiǔ, HSK 3.
Thứ tự nét (10 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 酒
- 啤酒pí jiǔbeer (loanword)HSK 3
- 酒吧jiǔ bābar, pubHSK 5
- 酒精jiǔ jīngalcohol, ethanol CH3CH2OHHSK 6
- 酗酒xù jiǔheavy drinking, to get drunkHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.