Grade

Chữ 相 — tương

lẫn nhau. Pinyin xiāng, HSK 3.

Thứ tự nét (9 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 相

  • 相同xiāng tóngidentical, sameHSK 3
  • 相信xiāng xìnto be convinced (that sth is true); to believe; to accept sth as trueHSK 3
  • 照相机zhào xiàng jīcameraHSK 3
  • 互相hù xiāngeach other, mutuallyHSK 4
  • 相反xiāng fǎnopposite, contraryHSK 4
  • 相处xiāng chǔto be in contact (with sb), to associateHSK 5
  • 相当xiāng dāngequivalent to, appropriateHSK 5
  • 相对xiāng duìrelatively, oppositeHSK 5

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.