Chữ 想 — tưởng
nghĩ; muốn. Pinyin xiǎng, HSK 1.
Thứ tự nét (13 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 想
- 理想lǐ xiǎngan ideal, a dreamHSK 4
- 感想gǎn xiǎngimpressions, reflectionsHSK 5
- 幻想huàn xiǎngdelusion, fantasyHSK 5
- 思想sī xiǎngthought, thinkingHSK 5
- 想念xiǎng niànto miss, to remember with longingHSK 5
- 想象xiǎng xiàngto imagine; to envision, imaginationHSK 5
- 空想kōng xiǎngdaydream, fantasyHSK 6
- 联想Lián xiǎngLenovoHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.