Chữ 像 — tượng
giống; hình tượng. Pinyin xiàng, HSK 3.
Thứ tự nét (13 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 像
- 好像hǎo xiàngas if, to seem likeHSK 4
- 肖像xiào xiàngportrait (painting, photo etc), (in a general sense) representation of a personHSK 6
- 不像话bù xiàng huàunreasonable, shockingHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.