Grade

Chữ 须 — tu

phải, cần. Pinyin xū, HSK 3.

Thứ tự nét (9 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 须

  • 必须bì xūto have to, mustHSK 3
  • 胡须hú xūbeardHSK 5
  • 须知xū zhīkey information, instructionsHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.