Chữ 词 — từ
từ ngữ. Pinyin cí, HSK 3.
Thứ tự nét (7 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 词
- 词语cí yǔword (general term including monosyllables through to short phrases), term (e.g. technical term)HSK 3
- 词典cí diǎndictionary, also written 辞典HSK 4
- 词汇cí huìvariant of 词汇HSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.