Grade

Chữ 张 — trương

mở ra; tờ (lượng từ). Pinyin zhāng, HSK 2.

Thứ tự nét (7 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 张

  • 紧张jǐn zhāngnervous, keyed upHSK 4
  • 慌张huāng zhāngflustered, agitatedHSK 5
  • 主张zhǔ zhāngto advocate, to stand forHSK 5
  • 扩张kuò zhāngexpansion, dilationHSK 6
  • 东张西望dōng zhāng xī wàngto look in all directions (idiom), to glance aroundHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.