Grade

Chữ 中 — trung

giữa; Trung Quốc. Pinyin zhōng, HSK 1.

Thứ tự nét (4 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 中

  • 中国Zhōng guóChinaHSK 1
  • 中午zhōng wǔnoon, middayHSK 1
  • 中间zhōng jiānthe middle; the inside, in the middle; within; between; amongHSK 3
  • 其中qí zhōngamong, inHSK 4
  • 中文Zhōng wénChinese languageHSK 4
  • 集中jí zhōngto concentrate, to centralizeHSK 5
  • 中介zhōng jièto act as intermediary, to linkHSK 5
  • 中心zhōng xīncenter, heartHSK 5

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.