Chữ 住 — trú
ở, cư trú. Pinyin zhù, HSK 1.
Thứ tự nét (7 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 住
- 忍不住rěn bu zhùcannot help, unable to bearHSK 5
- 居住jū zhùto reside, to dwellHSK 6
- 住宅zhù zháiresidence; dwelling; abodeHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.