Chữ 重 — trọng
nặng; quan trọng. Pinyin zhòng, HSK 3.
Thứ tự nét (9 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 重
- 重要zhòng yàoimportant, significantHSK 3
- 严重yán zhònggrave, seriousHSK 4
- 重点chóng diǎnto recount (e.g. results of election), to re-evaluateHSK 4
- 重视zhòng shìto attach importance to sth; to valueHSK 4
- 重新chóng xīnagain; once more; re-HSK 4
- 尊重zūn zhòngto esteem, to respectHSK 4
- 重复chóng fùto repeat, to duplicateHSK 5
- 重量zhòng liàngweightHSK 5
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.