Chữ 助 — trợ
giúp đỡ. Pinyin zhù, HSK 2.
Thứ tự nét (7 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 助
- 帮助bāng zhùassistance; aid, to help; to assistHSK 2
- 辅助fǔ zhùto assist; to aid, supplementary; auxiliaryHSK 6
- 借助jiè zhùto draw support from, with the help ofHSK 6
- 协助xié zhùto provide assistance, to aidHSK 6
- 赞助zàn zhùto support, to assistHSK 6
- 助理zhù lǐassistantHSK 6
- 助手zhù shǒuassistant; helperHSK 6
- 资助zī zhùto subsidize, to provide financial aidHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.