Chữ 迟 — trì
muộn, chậm. Pinyin chí, HSK 3.
Thứ tự nét (7 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 迟
- 迟到chí dàoto arrive lateHSK 3
- 推迟tuī chíto postpone, to put offHSK 4
- 迟缓chí huǎnslow, sluggishHSK 6
- 迟疑chí yíto hesitateHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.