Chữ 知 — tri
biết. Pinyin zhī, HSK 2.
Thứ tự nét (8 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 知
- 知道zhī dàoto know; to become aware of, also pr. [zhī dao]HSK 2
- 通知tōng zhīto notify, to informHSK 4
- 知识zhī shiknowledge, intellectualHSK 4
- 无知wú zhīignorant, ignoranceHSK 6
- 须知xū zhīkey information, instructionsHSK 6
- 知觉zhī juéperception, consciousnessHSK 6
- 知足常乐zhī zú cháng lèsatisfied with what one has (idiom)HSK 6
- 众所周知zhòng suǒ zhōu zhīas everyone knows (idiom)HSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.