Grade

Chữ 站 — trạm

đứng; nhà ga. Pinyin zhàn, HSK 1.

Thứ tự nét (10 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 站

  • 火车站huǒ chē zhàntrain stationHSK 1
  • 网站wǎng zhànwebsite, network stationHSK 4
  • 加油站jiā yóu zhàngas stationHSK 4

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.