Chữ 择 — trạch
chọn lựa. Pinyin zé, HSK 3.
Thứ tự nét (8 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 择
- 选择xuǎn zéto select, to pickHSK 3
- 不择手段bù zé shǒu duànby fair means or foul, by hook or by crookHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.