Chữ 查 — tra
tra cứu, kiểm tra. Pinyin chá, HSK 3.
Thứ tự nét (9 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 查
- 检查jiǎn cháinspection, to examineHSK 3
- 调查diào cháinvestigation, inquiryHSK 4
- 查获chá huòto track down and seize (a criminal suspect, contraband etc)HSK 6
- 审查shěn cháto examine, to investigateHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.