Chữ 总 — tổng
tổng cộng; luôn luôn. Pinyin zǒng, HSK 3.
Thứ tự nét (9 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 总
- 总是zǒng shìalwaysHSK 3
- 总结zǒng jiéto sum up, to concludeHSK 4
- 总裁zǒng cáichairman, director-general (of a company etc)HSK 5
- 总共zǒng gòngaltogether; in sum; in all; in totalHSK 5
- 总理zǒng lǐpremier, prime ministerHSK 5
- 总算zǒng suànat long last, finallyHSK 5
- 总统zǒng tǒngpresident (of a country)HSK 5
- 总之zǒng zhīin a word, in shortHSK 5
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.