Grade

Chữ 从 — tòng

từ; đi theo. Pinyin cóng, HSK 2.

Thứ tự nét (4 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 从

  • 从来cóng láialways, at all timesHSK 4
  • 从此cóng cǐfrom now on, since thenHSK 5
  • 从而cóng érthus, therebyHSK 5
  • 从前cóng qiánpreviously, formerlyHSK 5
  • 从事cóng shìto go for, to engage inHSK 5
  • 服从fú cóngto obey (an order), to complyHSK 5
  • 自从zì cóngsince (a time), ever sinceHSK 5
  • 无从wú cóngnot to have access, beyond one's authority or capabilityHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.