Chữ 租 — tô
thuê, cho thuê. Pinyin zū, HSK 1.
Thứ tự nét (10 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 租
- 出租车chū zū chētaxi, (Tw) rental carHSK 1
- 租赁zū lìnto rent; to lease; to hireHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.