Chữ 静 — tĩnh
yên tĩnh. Pinyin jìng, HSK 3.
Thứ tự nét (14 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 静
- 安静ān jìngquiet, peacefulHSK 3
- 冷静lěng jìngcalm; cool-headed; dispassionate, (of a place) deserted; quietHSK 4
- 平静píng jìngtranquil, undisturbedHSK 5
- 动静dòng jìng(detectable) movement, (sign of) activityHSK 6
- 寂静jì jìngquietHSK 6
- 镇静zhèn jìngcalm, coolHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.