Chữ 信 — tín
tin tưởng; lá thư. Pinyin xìn, HSK 3.
Thứ tự nét (9 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 信
- 相信xiāng xìnto be convinced (that sth is true); to believe; to accept sth as trueHSK 3
- 信任xìn rènto trust, to have confidence inHSK 4
- 信心xìn xīnconfidence, faith (in sb or sth)HSK 4
- 信用卡xìn yòng kǎcredit cardHSK 4
- 短信duǎn xìntext message, SMSHSK 5
- 信封xìn fēngenvelopeHSK 5
- 信号xìn hàosignalHSK 5
- 信息xìn xīinformation, newsHSK 5
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.