Chữ 蕉 — tiêu
chuối (香蕉). Pinyin jiāo, HSK 3.
Thứ tự nét (15 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 蕉
- 香蕉xiāng jiāobananaHSK 3
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.