Grade

Chữ 鲜 — tiên

tươi, tươi ngon. Pinyin xiān, HSK 3.

Thứ tự nét (14 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 鲜

  • 新鲜xīn xiānfresh (experience, food etc), freshnessHSK 3
  • 海鲜hǎi xiānseafoodHSK 5
  • 鲜艳xiān yànbright-colored; gaily-coloredHSK 5
  • 鲜明xiān míngbright, clear-cutHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.