Chữ 船 — thuyền
thuyền, tàu. Pinyin chuán, HSK 2.
Thứ tự nét (11 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 船
- 划船huá chuánto row a boat, rowing boatHSK 5
- 船舶chuán bóshipping, boatsHSK 6
- 轮船lún chuánsteamship; steamer; steamboatHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.