Grade

Chữ 常 — thường

thường xuyên. Pinyin cháng, HSK 2.

Thứ tự nét (11 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 常

  • 非常fēi chángvery; really, unusual; extraordinaryHSK 2
  • 经常jīng chángfrequently; constantly; regularly; often, day-to-day; everyday; dailyHSK 3
  • 正常zhèng chángregular, normalHSK 4
  • 常识cháng shícommon sense, general knowledgeHSK 5
  • 平常píng chángordinary, commonHSK 5
  • 日常rì chángday-to-day; daily; everydayHSK 5
  • 通常tōng chángregular, usualHSK 5
  • 照常zhào chángas usualHSK 5

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.