Grade

Chữ 商 — thương

buôn bán. Pinyin shāng, HSK 1.

Thứ tự nét (11 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 商

  • 商店shāng diànstore; shopHSK 1
  • 商量shāng liangto consult, to talk overHSK 4
  • 商品shāng pǐncommodity, goodsHSK 5
  • 商业shāng yèbusiness, tradeHSK 5
  • 磋商cuō shāngto consult, to discuss seriouslyHSK 6
  • 经商jīng shāngto trade, to carry out commercial activitiesHSK 6
  • 商标shāng biāotrademark, logoHSK 6
  • 协商xié shāngto consult with, to talk things overHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.