Chữ 束 — thúc
bó, buộc. Pinyin shù, HSK 3.
Thứ tự nét (7 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 束
- 结束jié shùtermination, to finishHSK 3
- 拘束jū shùto restrict, to restrainHSK 6
- 束缚shù fùto bind, to restrictHSK 6
- 约束yuē shùto restrict, to limit toHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.