Grade

Chữ 趣 — thú

thú vị, hứng thú. Pinyin qù, HSK 3.

Thứ tự nét (15 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 趣

  • 兴趣xìng qùinterest (desire to know about sth), interest (thing in which one is interested); hobbyHSK 3
  • 有趣yǒu qùinteresting, fascinatingHSK 4
  • 风趣fēng qùcharm, humorHSK 6
  • 乐趣lè qùdelight; pleasure; joyHSK 6
  • 趣味qù wèifun; interest; delight, taste; liking; preferenceHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.