Chữ 舒 — thư
thoải mái, dễ chịu. Pinyin shū, HSK 3.
Thứ tự nét (12 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 舒
- 舒服shū fucomfortable, feeling wellHSK 3
- 舒适shū shìcozy, snugHSK 5
- 舒畅shū chànghappy; entirely free from worryHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.