Chữ 次 — thứ
lần; thứ tự. Pinyin cì, HSK 2.
Thứ tự nét (6 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 次
- 其次qí cìnext, secondlyHSK 4
- 次要cì yàosecondaryHSK 5
- 层次céng cìlayer, levelHSK 6
- 次品cì pǐnsubstandard products, defectiveHSK 6
- 次序cì xùsequence; orderHSK 6
- 档次dàng cìgrade, classHSK 6
- 屡次lǚ cìrepeatedly, time and againHSK 6
- 名次míng cìposition in a ranking of names, placeHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.