Grade

Chữ 通 — thông

thông suốt. Pinyin tōng, HSK 3.

Thứ tự nét (10 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 通

  • 普通话pǔ tōng huàMandarin (common language), Putonghua (common speech of the Chinese language)HSK 3
  • 交通jiāo tōngto be connected, trafficHSK 4
  • 通过tōng guòto pass through; to get through, to adopt (a resolution); to pass (legislation)HSK 4
  • 通知tōng zhīto notify, to informHSK 4
  • 沟通gōu tōngto join; to connect; to link up, to communicateHSK 5
  • 通常tōng chángregular, usualHSK 5
  • 通讯tōng xùncommunications, news storyHSK 5
  • 畅通chàng tōngunimpeded, free-flowingHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.