Grade

Chữ 请 — thỉnh

mời; xin. Pinyin qǐng, HSK 1.

Thứ tự nét (10 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 请

  • 请假qǐng jiàto request leave of absenceHSK 4
  • 请客qǐng kèto give a dinner party, to entertain guestsHSK 4
  • 申请shēn qǐngto apply for sth, application formHSK 4
  • 邀请yāo qǐngto invite, invitationHSK 4
  • 请求qǐng qiúto request; to ask, requestHSK 5
  • 请柬qǐng jiǎninvitation card, written invitationHSK 6
  • 请教qǐng jiàoto ask for guidance, to consultHSK 6
  • 请示qǐng shìto ask for instructionsHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.