Chữ 听 — thính
nghe. Pinyin tīng, HSK 1.
Thứ tự nét (7 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 听
- 打听dǎ tingto ask about, to make some inquiriesHSK 5
- 倾听qīng tīngto listen attentivelyHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.