Chữ 烧 — thiêu
đốt; nấu. Pinyin shāo, HSK 3.
Thứ tự nét (10 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 烧
- 发烧fā shāoto have a high temperature (from illness), to have a feverHSK 3
- 燃烧rán shāoto ignite, to combustHSK 5
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.