Grade

Chữ 铁 — thiết

sắt. Pinyin tiě, HSK 3.

Thứ tự nét (10 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 铁

  • 地铁dì tiěunderground railway; subway, subway trainHSK 3
  • 钢铁gāng tiěsteelHSK 5
  • 斩钉截铁zhǎn dīng jié tiělit. to chop the nail and slice the iron (idiom), fig. resolute and decisive; unhesitating; categoricalHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.