Chữ 天 — thiên
trời; ngày. Pinyin tiān, HSK 1.
Thứ tự nét (4 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 天
- 今天jīn tiāntoday, at the presentHSK 1
- 明天míng tiāntomorrowHSK 1
- 天气tiān qìweatherHSK 1
- 昨天zuó tiānyesterdayHSK 1
- 聊天liáo tiānto chat, to gossipHSK 4
- 天空tiān kōngskyHSK 5
- 天真tiān zhēnnaive, innocentHSK 5
- 礼拜天Lǐ bài tiānSundayHSK 5
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.