Chữ 试 — thí
thử; thi. Pinyin shì, HSK 2.
Thứ tự nét (8 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 试
- 考试kǎo shìto take an exam, examHSK 2
- 试卷shì juànexamination paper, test paperHSK 5
- 尝试cháng shìto try; to attemptHSK 6
- 试图shì túto attempt, to tryHSK 6
- 试验shì yànexperiment, testHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.