Grade

Chữ 市 — thị

chợ; thành phố. Pinyin shì, HSK 3.

Thứ tự nét (5 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 市

  • 超市chāo shìsupermarket (abbr. for 超级市场)HSK 3
  • 城市chéng shìcity; townHSK 3
  • 市场shì chǎngmarketplace, market (also in abstract)HSK 4
  • 都市dū shìcity; metropolisHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.