Chữ 草 — thảo
cỏ. Pinyin cǎo, HSK 3.
Thứ tự nét (9 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 草
- 草案cǎo àndraft (legislation, proposal etc)HSK 6
- 草率cǎo shuàicareless, negligentHSK 6
- 起草qǐ cǎoto make a draft, to draw up (plans)HSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.