Chữ 清 — thanh
trong, sạch. Pinyin qīng, HSK 3.
Thứ tự nét (11 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 清
- 清楚qīng chuclear, distinctHSK 3
- 清淡qīng dànlight (of food, not greasy or strongly flavored), insipidHSK 5
- 澄清chéng qīngclear (of liquid), limpidHSK 6
- 清澈qīng chèclear; limpidHSK 6
- 清晨qīng chénearly morningHSK 6
- 清除qīng chúto clear away, to eliminateHSK 6
- 清洁qīng jiéclean, to cleanHSK 6
- 清理qīng lǐto clear up, to tidy upHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.