Chữ 成 — thành
trở thành; thành công. Pinyin chéng, HSK 3.
Thứ tự nét (6 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 成
- 成绩chéng jìachievement, performance recordsHSK 3
- 完成wán chéngto complete; to accomplishHSK 3
- 成功Chéng gōngChenggong or Chengkung town in Taitung County 台东县, southeast TaiwanHSK 4
- 成熟chéng shúmature; ripe, to mature; to ripenHSK 4
- 成为chéng wéito become; to turn intoHSK 4
- 养成yǎng chéngto cultivate, to raiseHSK 4
- 组成zǔ chéngto form, to make upHSK 4
- 成分chéng fèncomposition; ingredient; element; component, one's social statusHSK 5
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.