Chữ 声 — thanh
âm thanh, tiếng. Pinyin shēng, HSK 3.
Thứ tự nét (7 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 声
- 声音shēng yīnvoice, soundHSK 3
- 声调shēng diàotone, noteHSK 5
- 声明shēng míngto state, to declareHSK 6
- 声势shēng shìfame and power, prestigeHSK 6
- 声誉shēng yùreputation, fameHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.