Chữ 菜 — thái
rau; món ăn. Pinyin cài, HSK 1.
Thứ tự nét (11 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 菜
- 菜单cài dānmenuHSK 3
- 蔬菜shū càivegetablesHSK 5
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.