Chữ 太 — thái
quá; rất. Pinyin tài, HSK 1.
Thứ tự nét (4 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 太
- 太阳tài yangsun, abbr. for 太阳穴HSK 3
- 太太tài taimarried woman, Mrs.HSK 5
- 太极拳tài jí quánshadowboxing or Taiji, T'aichi or T'aichichuan, traditional form of physical exercise or relaxationHSK 5
- 太空tài kōngouter spaceHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.