Chữ 且 — thả
vả lại, hơn nữa. Pinyin qiě, HSK 3.
Thứ tự nét (5 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 且
- 而且ér qiě(not only ...) but also, moreoverHSK 3
- 并且bìng qiěand, besidesHSK 4
- 姑且gū qiěfor the time being, tentativelyHSK 6
- 况且kuàng qiěmoreover, besidesHSK 6
- 暂且zàn qiěfor now, for the time beingHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.