Chữ 洗 — tẩy
rửa, giặt. Pinyin xǐ, HSK 2.
Thứ tự nét (9 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 洗
- 洗澡xǐ zǎoto bathe, to take a showerHSK 3
- 洗手间xǐ shǒu jiāntoilet, lavatoryHSK 3
- 洗衣机xǐ yī jīwashing machine; washerHSK 4
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.