Chữ 宾 — tân
khách. Pinyin bīn, HSK 3.
Thứ tự nét (10 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 宾
- 宾馆bīn guǎnguesthouse, lodgeHSK 3
- 嘉宾jiā bīnesteemed guest, honored guestHSK 5
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.