Chữ 才 — tài
tài năng; vừa mới. Pinyin cái, HSK 3.
Thứ tự nét (3 nét)
Từ ghép thông dụng có chữ 才
- 刚才gāng cáijust now, a moment agoHSK 3
- 人才rén cáitalent, talented personHSK 5
- 才干cái gànability, competenceHSK 6
- 天才tiān cáitalent, giftHSK 6
Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.