Grade

Chữ 在 — tại

ở; đang. Pinyin zài, HSK 1.

Thứ tự nét (6 nét)

Từ ghép thông dụng có chữ 在

  • 现在xiàn zàinow, at presentHSK 1
  • 正在zhèng zàijust at (that time), right in (that place)HSK 2
  • 实在shí zàireally, actuallyHSK 4
  • 存在cún zàito exist, to beHSK 5
  • 内在nèi zàiinner, internalHSK 6
  • 在乎zài huto care about, equivalent of 在于HSK 6
  • 在意zài yìto care about, to mindHSK 6

Dữ liệu nét từ Make Me a Hanzi, dẫn xuất từ phông chữ Arphic (Arphic Public License). Pinyin và âm Hán–Việt tham khảo Unicode Unihan, đã được soát lại bằng tay.